除去…鍋垢 Tổng quan cạo sạch cặn Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + … + 鍋 (oa) + 垢 (cấu)Cấu tạo除 + 去 + … + 鍋 + 垢 Nghĩa ViệtCihui cạo sạch cặn