除去光澤 trừ khứ quang trạch Hán Việt: trừ khứ quang trạch Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 光 (quang) + 澤 (trạch)Hán Việttrừ khứ quang trạchCấu tạo除 + 去 + 光 + 澤 · trừ + khứ + quang + trạch nghĩa thành phần: trừ + khứ + quang + trạch