除去套子

trừ khứ sáo tử

Hán Việt: trừ khứ sáo tử

Tổng quan

lấy trong hộp ra, lấy trong hòm ra

Cấu tạo: (trừ) + (khứ) + (sáo) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy trong hộp ra, lấy trong hòm ra