除去套子

trừ khứ sáo tử

Hán Việt: trừ khứ sáo tử

Tổng quan

lấy trong hộp ra, lấy trong hòm ra

Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 套 (sáo) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

除去屋顶 · 除去木髓 · 除去核的 · 除去氮素 · 除去污物 · 除去湿气 · 除去瓦斯 · 除去盐分