除去屋頂

trừ khứ ốc đính

Hán Việt: trừ khứ ốc đính

Tổng quan

dỡ mái (nhà)

Cấu tạo: (trừ) + (khứ) + (ốc) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dỡ mái (nhà)