除去屋顶

trừ khứ ốc đính

Hán Việt: trừ khứ ốc đính

Tổng quan

dỡ mái (nhà)

Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 屋 (ốc) + 頂 (đính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屋頂花園 · 屋顶房间 · 屋顶盖法 · 屋顶花园 · 除去套子 · 除去木髓 · 除去核的 · 除去氮素