除去帳幕 trừ khứ trướng mạc Hán Việt: trừ khứ trướng mạc Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 帳 (trướng) + 幕 (mạc)Hán Việttrừ khứ trướng mạcCấu tạo除 + 去 + 帳 + 幕 · trừ + khứ + trướng + mạc nghĩa thành phần: trừ + khứ + trướng + mạc