除去果肉 trừ khứ quả nhục Hán Việt: trừ khứ quả nhục Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 果 (quả) + 肉 (nhục)Hán Việttrừ khứ quả nhụcCấu tạo除 + 去 + 果 + 肉 · trừ + khứ + quả + nhục nghĩa thành phần: trừ + khứ + quả + nhục