除去核的

trừ khứ hạch đích

Hán Việt: trừ khứ hạch đích

Tổng quan

cỏ rải đá, lát đá

Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 核 (hạch) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

除去套子 · 除去屋顶 · 除去木髓 · 除去氮素 · 除去污物 · 除去湿气 · 除去瓦斯 · 除去盐分