除去核的 trừ khứ hạch đích Hán Việt: trừ khứ hạch đích Tổng quan cỏ rải đá, lát đá Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 核 (hạch) + 的 (đích)Hán Việttrừ khứ hạch đíchCấu tạo除 + 去 + 核 + 的 · trừ + khứ + hạch + đích nghĩa thành phần: trừ + khứ + hạch + đích Nghĩa ViệtCihui cỏ rải đá, lát đá