除去污點 trừ khứ ô điểm Hán Việt: trừ khứ ô điểm Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 污 (ô) + 點 (điểm)Hán Việttrừ khứ ô điểmCấu tạo除 + 去 + 污 + 點 · trừ + khứ + ô + điểm nghĩa thành phần: trừ + khứ + ô + điểm