除去湿气

trừ khứ thấp khí

Hán Việt: trừ khứ thấp khí

Tổng quan

việc làm mất sự ẩm ướt trong không khí; việc hong khô

Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 溼 (thấp) + 氣 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

除去套子 · 除去屋顶 · 除去木髓 · 除去核的 · 除去氮素 · 除去污物 · 除去瓦斯 · 除去盐分