除去瓦斯

trừ khứ ngõa tư

Hán Việt: trừ khứ ngõa tư

Tổng quan

khử khí, khử hơi độc

Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 瓦 (ngõa) + 斯 (tư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

除去套子 · 除去屋顶 · 除去木髓 · 除去核的 · 除去氮素 · 除去污物 · 除去湿气 · 除去盐分