除去磁性 chú qù cí xìng · trừ khứ từ tính Hán Việt: trừ khứ từ tính · Pinyin: chú qù cí xìng Tổng quan sự khử trừ Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 磁 (từ) + 性 (tính)Pinyinchú qù cí xìngHán Việttrừ khứ từ tínhCấu tạo除 + 去 + 磁 + 性 · trừ + khứ + từ + tính nghĩa thành phần: trừ + khứ + từ + tính Nghĩa ViệtCihui sự khử trừ