除去離子 trừ khứ li tử Hán Việt: trừ khứ li tử Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việttrừ khứ li tửCấu tạo除 + 去 + 離 + 子 · trừ + khứ + li + tử nghĩa thành phần: trừ + khứ + li + tử