除夕之夜 chú xì zhī yè · trừ tịch chi dạ Hán Việt: trừ tịch chi dạ · Pinyin: chú xì zhī yè Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 夕 (tịch) + 之 (chi) + 夜 (dạ)Pinyinchú xì zhī yèHán Việttrừ tịch chi dạCấu tạo除 + 夕 + 之 + 夜 · trừ + tịch + chi + dạ nghĩa thành phần: trừ + tịch + chi + dạ