除夕禮拜 trừ tịch lễ bái Hán Việt: trừ tịch lễ bái Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 夕 (tịch) + 禮 (lễ) + 拜 (bái)Hán Việttrừ tịch lễ báiCấu tạo除 + 夕 + 禮 + 拜 · trừ + tịch + lễ + bái nghĩa thành phần: trừ + tịch + lễ + bái