除夕禮物 trừ tịch lễ vật Hán Việt: trừ tịch lễ vật Tổng quan (ự Cốt) ngày tất niên Cấu tạo: 除 (trừ) + 夕 (tịch) + 禮 (lễ) + 物 (vật)Hán Việttrừ tịch lễ vậtCấu tạo除 + 夕 + 禮 + 物 · trừ + tịch + lễ + vật nghĩa thành phần: trừ + tịch + lễ + vật Nghĩa ViệtCihui (ự Cốt) ngày tất niên