除套管法 trừ sáo quản pháp Hán Việt: trừ sáo quản pháp Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 套 (sáo) + 管 (quản) + 法 (pháp)Hán Việttrừ sáo quản phápCấu tạo除 + 套 + 管 + 法 · trừ + sáo + quản + pháp nghĩa thành phần: trừ + sáo + quản + pháp