除害滅病

trừ hại diệt bệnh

Hán Việt: trừ hại diệt bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (hại) + (diệt) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 除害滅病 húhàimièbìng f.e. eradicate diseases and scourges