除害灭病
trừ hại diệt bệnh
Hán Việt: trừ hại diệt bệnh
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trừ hại diệt bệnh
- Biên soạn 除害滅病 húhàimièbìng f.e. eradicate diseases and scourges
Eng
- Cihui 除害滅病 húhàimièbìng f.e. eradicate diseases and scourges
Hán Việt: trừ hại diệt bệnh