除憶詛咒

chú yì zǔ zhòu trừ ức trớ chú

Hán Việt: trừ ức trớ chú · Pinyin: chú yì zǔ zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (ức) + (trớ) + (chú)