除患寧亂 chú huàn níng luàn · trừ hoạn ninh loạn Hán Việt: trừ hoạn ninh loạn · Pinyin: chú huàn níng luàn Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 患 (hoạn) + 寧 (ninh) + 亂 (loạn)Pinyinchú huàn níng luànHán Việttrừ hoạn ninh loạnCấu tạo除 + 患 + 寧 + 亂 · trừ + hoạn + ninh + loạn nghĩa thành phần: trừ + hoạn + ninh + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 除掉祸患,平息叛乱。