除掉粉塵 chú diào fěn chén · trừ điệu phấn trần Hán Việt: trừ điệu phấn trần · Pinyin: chú diào fěn chén Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 掉 (điệu) + 粉 (phấn) + 塵 (trần)Pinyinchú diào fěn chénHán Việttrừ điệu phấn trầnCấu tạo除 + 掉 + 粉 + 塵 · trừ + điệu + phấn + trần nghĩa thành phần: trừ + điệu + phấn + trần