除服即吉 trừ phục tức cát Hán Việt: trừ phục tức cát Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 服 (phục) + 即 (tức) + 吉 (cát)Hán Việttrừ phục tức cátCấu tạo除 + 服 + 即 + 吉 · trừ + phục + tức + cát nghĩa thành phần: trừ + phục + tức + cát