除權判決

trừ quyền phán quyết

Hán Việt: trừ quyền phán quyết

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (quyền) + (phán) + (quyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 除權判決 húquán pànjué n. <law> verdict of foreclosure