除根翦草
trừ căn tiễn thảo
Hán Việt: trừ căn tiễn thảo · Pinyin: chú gēn jiǎn cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「斬草除根」。見「斬草除根」條。01.元.無名氏《抱□盒》第四折:「他不合意狠腸毒,則待要除根翦草,不肯著開花滿樹。」<a name="剪草除根"> </a>
Hán Việt: trừ căn tiễn thảo · Pinyin: chú gēn jiǎn cǎo