除此之外
trừ thử chi ngoại
Hán Việt: trừ thử chi ngoại · Pinyin: chú cǐ zhī wài
Tổng quan
ngoài điều này | ngoài ra
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoài điều này | ngoài ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 除了這個以外。如:「以目前的醫療技術而言,尿毒症患者必須定期洗腎或換腎,除此之外,別無他法。」
Eng
- CC-CEDICT apart from this|in addition to this
- Cihui apart from this; in addition to this