除此以外

chú cǐ yǐ wài trừ thử dĩ ngoại

Hán Việt: trừ thử dĩ ngoại · Pinyin: chú cǐ yǐ wài

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (thử) + (dĩ) + (ngoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 除此以外 húcǐyǐwài v.p. 1. except for this 2. in addition