除殘去暴

chú cán qù bào trừ tàn khứ bạo

Hán Việt: trừ tàn khứ bạo · Pinyin: chú cán qù bào

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (tàn) + (khứ) + (bạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残:残暴。暴:残暴,比喻恶势力。清除社会上的残暴、腐朽势力。