除殘祛暴 chú cán qū bào · trừ tàn khư bạo Hán Việt: trừ tàn khư bạo · Pinyin: chú cán qū bào Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 殘 (tàn) + 祛 (khư) + 暴 (bạo)Pinyinchú cán qū bàoHán Việttrừ tàn khư bạoCấu tạo除 + 殘 + 祛 + 暴 · trừ + tàn + khư + bạo nghĩa thành phần: trừ + tàn + khư + bạo