除法算則

chú fǎ suàn zé trừ pháp toán tắc

Hán Việt: trừ pháp toán tắc · Pinyin: chú fǎ suàn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (pháp) + (toán) + (tắc)