除疾遺類

chú jí yí lèi trừ tật di loại

Hán Việt: trừ tật di loại · Pinyin: chú jí yí lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (tật) + (di) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治病却留下病根。比喻去患不彻底,留下祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 遗留下。类种。只治表面的病,又留下了病根。比喻去患不彻底,留下祸根。