除疾遺類

chú jí yí lèi trừ tật di loại

Hán Việt: trừ tật di loại · Pinyin: chú jí yí lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (tật) + (di) + (loại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻剷除禍患不澈底,反而留下禍根。語本《左傳.哀公十一年》:「越不為沼,吳其泯矣。使醫除疾,而曰必遺類焉者,未之有也。」