除瘟黴素 trừ ôn mi tố Hán Việt: trừ ôn mi tố Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 瘟 (ôn) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việttrừ ôn mi tốCấu tạo除 + 瘟 + 黴 + 素 · trừ + ôn + mi + tố nghĩa thành phần: trừ + ôn + mi + tố