除神經法 trừ thần kinh pháp Hán Việt: trừ thần kinh pháp Tổng quan xem unnerve Cấu tạo: 除 (trừ) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 法 (pháp)Hán Việttrừ thần kinh phápCấu tạo除 + 神 + 經 + 法 · trừ + thần + kinh + pháp nghĩa thành phần: trừ + thần + kinh + pháp Nghĩa ViệtCihui xem unnerve