除穢布新

chú huì bù xīn trừ uế bố tân

Hán Việt: trừ uế bố tân · Pinyin: chú huì bù xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (uế) + (bố) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言除旧布新。