除穢布新 chú huì bù xīn · trừ uế bố tân Hán Việt: trừ uế bố tân · Pinyin: chú huì bù xīn Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 穢 (uế) + 布 (bố) + 新 (tân)Pinyinchú huì bù xīnHán Việttrừ uế bố tânCấu tạo除 + 穢 + 布 + 新 · trừ + uế + bố + tân nghĩa thành phần: trừ + uế + bố + tân