除红捉绿

trừ hồng tróc lục

Hán Việt: trừ hồng tróc lục

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (hồng) + (tróc) + 绿 (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅綠,骰子上點數的顏色。除紅捉綠指賭博。《石點頭》第一○回:「自己做鴇兒管家,又開賭場。嫖客到來,乘便就除紅捉綠。」