除红捉绿 trừ hồng tróc lục Hán Việt: trừ hồng tróc lục Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 红 (hồng) + 捉 (tróc) + 绿 (lục)Hán Việttrừ hồng tróc lụcCấu tạo除 + 红 + 捉 + 绿 · trừ + hồng + tróc + lục nghĩa thành phần: trừ + hồng + tróc + lục