除胚芽機 trừ phôi nha ki Hán Việt: trừ phôi nha ki Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 胚 (phôi) + 芽 (nha) + 機 (ki)Hán Việttrừ phôi nha kiCấu tạo除 + 胚 + 芽 + 機 · trừ + phôi + nha + ki nghĩa thành phần: trừ + phôi + nha + ki