除邪懲惡 chú xié chéng è · trừ tà trừng ác Hán Việt: trừ tà trừng ác · Pinyin: chú xié chéng è Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 邪 (tà) + 懲 (trừng) + 惡 (ác)Pinyinchú xié chéng èHán Việttrừ tà trừng ácCấu tạo除 + 邪 + 懲 + 惡 · trừ + tà + trừng + ác nghĩa thành phần: trừ + tà + trừng + ác