除錯程式

trừ thác trình thức

Hán Việt: trừ thác trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (trừ) + (thác) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 除錯程式 húcuò chéngshì n. (computers) debug program