除错工具 chú cuó gōng jù · trừ thác công cụ Hán Việt: trừ thác công cụ · Pinyin: chú cuó gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 错 (thác) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinchú cuó gōng jùHán Việttrừ thác công cụCấu tạo除 + 错 + 工 + 具 · trừ + thác + công + cụ nghĩa thành phần: trừ + thác + công + cụ