除雪設備 trừ tuyết thiết bị Hán Việt: trừ tuyết thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 雪 (tuyết) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việttrừ tuyết thiết bịCấu tạo除 + 雪 + 設 + 備 · trừ + tuyết + thiết + bị nghĩa thành phần: trừ + tuyết + thiết + bị