除高斯器 trừ cao tư khí Hán Việt: trừ cao tư khí Tổng quan (Tech) bộ khử từ Cấu tạo: 除 (trừ) + 高 (cao) + 斯 (tư) + 器 (khí)Hán Việttrừ cao tư khíCấu tạo除 + 高 + 斯 + 器 · trừ + cao + tư + khí nghĩa thành phần: trừ + cao + tư + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ khử từ