隕硫鈣石 vẫn lưu cái thạch Hán Việt: vẫn lưu cái thạch Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 硫 (lưu) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)Hán Việtvẫn lưu cái thạchCấu tạo隕 + 硫 + 鈣 + 石 · vẫn + lưu + cái + thạch nghĩa thành phần: vẫn + lưu + cái + thạch