險些相撞

hiểm ta tương chàng

Hán Việt: hiểm ta tương chàng

Tổng quan

sự gần trúng đích (ném bom...)

Cấu tạo: (hiểm) + (ta) + (tương) + (chàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gần trúng đích (ném bom...)