險些相撞 hiểm ta tương chàng Hán Việt: hiểm ta tương chàng Tổng quan sự gần trúng đích (ném bom...) Cấu tạo: 險 (hiểm) + 些 (ta) + 相 (tương) + 撞 (chàng)Hán Việthiểm ta tương chàngCấu tạo險 + 些 + 相 + 撞 · hiểm + ta + tương + chàng nghĩa thành phần: hiểm + ta + tương + chàng Nghĩa ViệtCihui sự gần trúng đích (ném bom...)