險峻海峽 xiǎn jùn hǎi xiá · hiểm tuấn hải hạp Hán Việt: hiểm tuấn hải hạp · Pinyin: xiǎn jùn hǎi xiá Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 峻 (tuấn) + 海 (hải) + 峽 (hạp)Pinyinxiǎn jùn hǎi xiáHán Việthiểm tuấn hải hạpCấu tạo險 + 峻 + 海 + 峽 · hiểm + tuấn + hải + hạp nghĩa thành phần: hiểm + tuấn + hải + hạp