險勝某人 hiểm thắng mỗ nhân Hán Việt: hiểm thắng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 勝 (thắng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việthiểm thắng mỗ nhânCấu tạo險 + 勝 + 某 + 人 · hiểm + thắng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: hiểm + thắng + mỗ + nhân