險遭不幸

hiểm tao bất hạnh

Hán Việt: hiểm tao bất hạnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (tao) + (bất) + (hạnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 險遭不幸 iǎnzāobùxìng f.e. come within an inch of death