險遭不測
hiểm tao bất trắc
Hán Việt: hiểm tao bất trắc · Pinyin: xiǎn zāo bù cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容从极危险的境地中逃出了性命。
Eng
- Cihui 險遭不測 iǎnzāobùcè f.e. have a narrow escape
Hán Việt: hiểm tao bất trắc · Pinyin: xiǎn zāo bù cè