險遭毒手

hiểm tao độc thủ

Hán Việt: hiểm tao độc thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (tao) + (độc) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 險遭毒手 iǎnzāodúshǒu f.e. 1. almost fall victim to a deadly plot 2. be nearly killed